hậu bị

  1. Reserve
    • Lực lượng hậu bị
      A reserve force
    • Quân hậu bị
      The reserve army

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hậu bị"

hậu bị
Anh ấy đang phục vụ trong lực lượng hậu bị của quân đội.